WinHSK

收尾

HSK5n, v
0 · Lv.1
shōuwěi

làm phần cuối; kết thúc công việc; hoàn tất công việc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

对,已经到收尾阶段了。

HSK5

年底前要把工作全部收尾。

Niándǐ qián yào bǎ gōngzuò quánbù shōuwěi.

HSK6

Trước cuối năm phải hoàn tất mọi việc.

All work must be finished before the end of the year.

他收尾写得太仓促了。

Tā shōuwěi xiě de tài cāngcù le.

HSK6

Anh ấy viết phần kết bài quá vội vàng.

He wrote the ending too hastily.

项目的收尾有些混乱。

Xiàngmù de shōuwěi yǒuxiē hùnluàn.

HSK6

Phần cuối của dự án có hơi rối rắm.

The final phase of the project was a bit chaotic.

Tình huống & hội thoại

你们家房子快装修完了吧?HSK5
你们家房子快装修完了吧?
对,已经到收尾阶段了。
家具呢?都置办齐全了?
基本上差不多了,就差个书柜,准备明天去家具城看看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50