拼
收尾音
HSK5n 0 · Lv.1
shōuwěiyīn
Âm cuối
漢越
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ尾wěiHSK5đuôi; cái đuôi音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Âm cuối
认识每个字,再去看它们组成的词 →