WinHSK

收据

HSK7-9n
0 · Lv.1
shōujù

biên lai; hóa đơn; biên nhận

漢越 thu cứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我需要收据来退货。

Wǒ xūyào shōujù lái tuìhuò.

HSK4

Tôi cần biên lai để trả hàng.

I need a receipt to return the item.

请保留好收据。

Qǐng bǎoliú hǎo shōujù.

HSK4

Cất hóa đơn cẩn thận nhé.

Please keep the receipt.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

老板,请问自行车怎么租?HSK5
老板,请问自行车怎么租?
单人的每小时五十,双人的九十,每辆车要两百元押金。
那我租辆双人的,给你钱。
您稍等,我给您开收据。