拼
收据
HSK7-9n 0 · Lv.1
shōujù
biên lai; hóa đơn; biên nhận
漢越 thu cứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收到钱或者东西以后写给对方作为证据的文字说明
等级
义项 ①n≈HSK7-9
biên lai; hóa đơn; biên nhận
收到钱或者东西以后写给对方作为证据的文字说明
免费例句
我需要收据来退货。
Wǒ xūyào shōujù lái tuìhuò.
≈HSK4
Tôi cần biên lai để trả hàng.
I need a receipt to return the item.
请保留好收据。
Qǐng bǎoliú hǎo shōujù.
≈HSK4
Cất hóa đơn cẩn thận nhé.
Please keep the receipt.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分