WinHSK

收费

HSK4v
0 · Lv.1
shōufèi

thu phí

漢越 thu phí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收取费用
义项 vHSK4

thu phí

收取费用

免费例句

他们会合理收费吗?

tāmen huì hélǐ shōufèi ma?

HSK4

Họ có thu phí hợp lý không?

Will they charge reasonably?

这个地方需要收费吗?

Zhège dìfang xūyào shōufèi ma?

HSK4

Địa điểm này có cần thu phí không?

Does this place charge a fee?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。