拼
政客
HSK5n 0 · Lv.1
zhènɡkè
con buôn chính trị; người đầu cơ chính trị
politician 小 政客 minor politician; politicaster 铁腕 政客 iron-fisted/iron-handed politician 巧舌如簧的 政客 glib politician 狡猾的 政客 crafty/astute politician 贿赂 政客 corrupt a politician
漢越 chính khách
例句
Câu ví dụ免费例句
他只是想博得政客们的赞许。
Tā zhǐshì xiǎng bódé zhèngkèmen de zànxǔ.
≈HSK6
Hắn ta chỉ muốn sự chấp thuận của các chính khách.
He just wants to win the approval of the politicians.
许多政客都很狡猾,善于诡辩。
Xǔduō zhèngkè dōu hěn jiǎohuá, shànyú guǐbiàn.
≈HSK6
Nhiều chính khách đều là những kẻ lươn lẹo, giả dối.
Many politicians are cunning and good at sophistry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分