WinHSK

政客

HSK5n
0 · Lv.1
zhènɡkè

con buôn chính trị; người đầu cơ chính trị

politician 小 政客 minor politician; politicaster 铁腕 政客 iron-fisted/iron-handed politician 巧舌如簧的 政客 glib politician 狡猾的 政客 crafty/astute politician 贿赂 政客 corrupt a politician

漢越 chính khách

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan