WinHSK

政治

HSK5n
0 · Lv.1
zhèngzhì

chính trị

漢越 chính trị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 政府、政党、社会团体和个人在内政及国际关系方面的活动政治是经济的集中表现
义项 nHSK5

chính trị

政府、政党、社会团体和个人在内政及国际关系方面的活动政治是经济的集中表现

免费例句

他们讨论了政治。

Tāmen tǎolùn le zhèngzhì.

HSK4

Họ đã thảo luận về chính trị.

They discussed politics.

他对政治很感兴趣。

Tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.

HSK4

Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.

He is very interested in politics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。