拼
政治面貌
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngzhìmiànmào
diện mạo chính trị
漢越
字解构
Phân tích chữ政zhèngHSK5chính trị治zhìHSK5lo liệu; quản lý面miànHSK1mặt, nét mặt貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分