WinHSK

敌手

HSK5n
0 · Lv.1
shǒu

địch thủ; đối thủ

enemy hands 落入 敌手 fall into enemy hands

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 力量能相抗衡的对手
  2. 竞赛的对方
义项 nHSK5

địch thủ; đối thủ

力量能相抗衡的对手

免费例句

棋逢敌手,将遇良才。

Qí féng díshǒu, jiàng yù liángcái.

HSK6

Kỳ phùng địch thủ, tướng gặp được hiền tài.

Meet one's match in a game of chess, a general meets a worthy talent.

义项 nHSK5

đấu thủ

竞赛的对方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50