拼
棋逢敌手
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qíféngdíshǒu
Đối đầu ngang sức, gặp đối thủ mạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ棋qíHSK6quân cờ; con cờ逢féngHSK7-9gặp; gặp mặt; gặp nhau敌díHSK5kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分