WinHSK

敌手

HSK5n
0 · Lv.1
shǒu

địch thủ; đối thủ

enemy hands 落入 敌手 fall into enemy hands

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

棋逢敌手,将遇良才。

Qí féng díshǒu, jiàng yù liángcái.

HSK6

Kỳ phùng địch thủ, tướng gặp được hiền tài.

Meet one's match in a game of chess, a general meets a worthy talent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50