拼
敏捷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mǐnjié
nhanh nhẹn; linh hoạt; lanh lẹ; nhạy bén
agile; nimble; quick 敏捷 机智 be quick-witted and sagacious 行动 敏捷 be agile/quick in action/movement 思想 敏捷 have an agile mind 反应 敏捷 be quick in response 才思 敏捷 be quick in thought
漢越 mẫn tiệp
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分