WinHSK

敏捷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mǐnjié

nhanh nhẹn; linh hoạt; lanh lẹ; nhạy bén

agile; nimble; quick 敏捷 机智 be quick-witted and sagacious 行动 敏捷 be agile/quick in action/movement 思想 敏捷 have an agile mind 反应 敏捷 be quick in response 才思 敏捷 be quick in thought

漢越 mẫn tiệp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.