拼
教书
HSK2v 0 · Lv.1
jiāoshū
dạy; dạy học; giảng dạy
years. 在中学 教书 teach in a middle school 以 教书 为业 make teaching one's career [ 相关词条 ] 教书匠 [名] pedagogue 教书先生 [名] school teacher 教书育人 impart knowledge and educate people
漢越 giáo thư
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分