WinHSK

教书

HSK2v
0 · Lv.1
jiāoshū

dạy; dạy học; giảng dạy

years. 在中学 教书 teach in a middle school 以 教书 为业 make teaching one's career [ 相关词条 ] 教书匠 [名] pedagogue 教书先生 [名] school teacher 教书育人 impart knowledge and educate people

漢越 giáo thư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 教学生学习文化科学知识
义项 vHSK2

dạy; dạy học; giảng dạy

教学生学习文化科学知识

免费例句

他每天教书到晚上。

Tā měitiān jiāoshū dào wǎnshang.

HSK4

Mỗi ngày anh ấy đều dạy học đến tối.

He teaches until evening every day.

她在一所大学教书。

tā zài yī suǒ dàxué jiāoshū.

HSK4

Cô ấy dạy học tại một trường đại học.

She teaches at a university.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50