拼
教堂
HSK6n 0 · Lv.1
jiàotánɡ
giáo đường; nhà thờ; thánh đường
church; cathedral 圣保罗大 教堂 St Paul's Cathedral 在 教堂 举行婚礼 hold/have a church wedding 为 教堂 祝圣 consecrate a church 为 教堂 奠基 found a church 参观 教堂 visit a church
漢越 giáo đường
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在教堂举行婚礼。
Tāmen zài jiàotáng jǔxíng hūnlǐ.
≈HSK4
Họ tổ chức lễ cưới tại nhà thờ.
They held their wedding at the church.
他每周都去教堂祈祷。
Tā měi zhōu dōu qù jiàotáng qídǎo.
≈HSK4
Anh ấy đi nhà thờ cầu nguyện mỗi tuần.
He goes to church to pray every week.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分