拼
教室
HSK2n 0 · Lv.1
jiàoshì
phòng học; lớp học; giảng đường
students. 走进 教室 go into/enter the classroom 走出 教室 go/get out of the classroom 打扫 教室 clean the classroom
漢越 giáo thất
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分