WinHSK

教室

HSK2n
0 · Lv.1
jiàoshì

phòng học; lớp học; giảng đường

students. 走进 教室 go into/enter the classroom 走出 教室 go/get out of the classroom 打扫 教室 clean the classroom

漢越 giáo thất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校里进行教学、上课的房间
义项 nHSK2

phòng học; lớp học; giảng đường

学校里进行教学、上课的房间

免费例句

教室里走出来一位老师。

HSK2

我喜欢在教室里学习。

Wǒ xǐhuān zài jiàoshì lǐ xuéxí.

HSK2

Tôi thích học bài ở trong phòng học.

I like studying in the classroom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。