拼
教课
HSK2v 0 · Lv.1
jiàokè
Giáo khoa; dạy học; giảng bài
teach a lesson; teach a course 教英语课 teach English
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Giáo khoa; dạy học; giảng bài
teach a lesson; teach a course 教英语课 teach English