拼
教课
HSK2v 0 · Lv.1
jiàokè
Giáo khoa; dạy học; giảng bài
teach a lesson; teach a course 教英语课 teach English
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
最近,他们正商量教课的事情呢。
≈HSK4
他除了教课,还负责学校里共青团的工作。
Tā chúle jiāokè, hái fùzé xuéxiào lǐ gòngqīngtuán de gōngzuò.
≈HSK5
Anh ấy ngoài việc giảng dạy còn phụ trách công tác Đoàn Thanh niên trong trường.
Besides teaching, he is also responsible for the Communist Youth League work at school.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分