拼
敝帚
HSK1n 0 · Lv.1
bìzhǒu
của mình mình quý; ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn; quý cả cái chổi cùn của mình (ví von đồ vật tuy không tốt, nhưng của mình thì mình vẫn quý.).
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻東西雖不好, 可是自己珍視. 也說 敝帚千金.
等级
义项 ①n≈HSK1
của mình mình quý; ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn; quý cả cái chổi cùn của mình (ví von đồ vật tuy không tốt, nhưng của mình thì mình vẫn quý.).
比喻東西雖不好, 可是自己珍視. 也說 敝帚千金.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分