拼
敝帚自珍
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bìzhǒuzìzhēn
của mình mình quý; ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn; quý cả cái chổi cùn của mình (ví von đồ vật tuy không tốt, nhưng của mình thì mình vẫn quý.)
treasure/value one's own old broom—cherish sth of little value just because it is one's own; cherish one's own possession even though it may be of the least value
漢越
字解构
Phân tích chữ敝bìHSK7-9hư; rách; rách nát帚zhǒuHSK7-9cây chổi; cái chổi自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân珍zhēnHSK5vật báu; vật hiếm lạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分