WinHSK

散打

HSK4v, n
0 · Lv.1
sàn

Tán đả; tán thủ; đánh đối kháng; võ tự do

sanda [free-style grappling or confrontational boxing]; kickboxing

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan