拼
散打
HSK4v, n 0 · Lv.1
sàndǎ
Tán đả; tán thủ; đánh đối kháng; võ tự do
sanda [free-style grappling or confrontational boxing]; kickboxing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种中国武术,强调实战和对抗,通常在比赛中进行。
等级
义项 ①v, n≈HSK4
Tán đả; tán thủ; đánh đối kháng; võ tự do
一种中国武术,强调实战和对抗,通常在比赛中进行。
免费例句
目前中国武术竞赛项目只有两类:套路和散打。
Mùqián Zhōngguó wǔshù jìngsài xiàngmù zhǐyǒu liǎng lèi: tàolù hé sǎndǎ.
≈HSK6
Hiện tại, các môn thi đấu võ thuật Trung Quốc chỉ có hai loại: taolu và tán đả.
Currently, there are only two types of competitive Chinese martial arts: routines and free fighting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分