拼
散文
HSK6n 0 · Lv.1
sǎnwén
tản văn; văn xuôi
essay; prose [ 相关词条 ] 散文诗 [名] prose poem
漢越 tản văn
字解构
Phân tích chữ散sǎn多音HSK6lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung文wénHSK1văn; chữ; văn hóa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分