WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
散装
HSK4
adj
0 · Lv.1
sǎn
zhuāng
hàng rời; hàng không đóng gói (hàng đã phá kiện để bán lẻ)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
散装船
sǎn zhuāng chuán
HSK4
tàu chở hàng rời
散装胶片
sǎn zhuāng jiāo piàn
HSK7-9
phim nhựa rời; phim cuộn lỏng; phim không đóng gói
散装茶叶
sǎn zhuāng chá yè
HSK4
trà xanh hoa nhài
散装货船
sǎn zhuāng huò chuán
HSK4
tàu chở hàng rời
查词
复习
真题
工具
我的