拼
散装
HSK4adj 0 · Lv.1
sǎnzhuāng
hàng rời; hàng không đóng gói (hàng đã phá kiện để bán lẻ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢买散装坚果。
Tā xǐhuān mǎi sǎnzhuāng jiānguǒ.
≈HSK6
Cô ấy thích mua các loại hạt không đóng gói sẵn.
She likes to buy bulk nuts.
散装糖果的价格很便宜。
sǎnzhuāng tángguǒ de jiàgé hěn piányi.
≈HSK6
Giá của các loại kẹo bán rời thì rất rẻ.
The price of bulk candy is very cheap.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分