WinHSK

散装

HSK4adj
0 · Lv.1
sǎnzhuāng

hàng rời; hàng không đóng gói (hàng đã phá kiện để bán lẻ)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢买散装坚果。

Tā xǐhuān mǎi sǎnzhuāng jiānguǒ.

HSK6

Cô ấy thích mua các loại hạt không đóng gói sẵn.

She likes to buy bulk nuts.

散装糖果的价格很便宜。

sǎnzhuāng tángguǒ de jiàgé hěn piányi.

HSK6

Giá của các loại kẹo bán rời thì rất rẻ.

The price of bulk candy is very cheap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。