拼
敦促
HSK7-9v 0 · Lv.1
dūncù
nhắc nhở; thúc giục; đề nghị; khẩn cấp; cấp bách
urge; press; prompt 敦促 作出解释 urge an explanation (from sb) 敦促 迅速采取行动 urge speedy actions 敦促 双方保持冷静 urge the two sides to remain calm
漢越 đôn xúc
例句
Câu ví dụ免费例句
他们敦促我参加会议。
tāmen dūncù wǒ cānjiā huìyì.
≈HSK6
Họ thúc giục tôi tham gia cuộc họp.
They urged me to attend the meeting.
她敦促我尽快提交报告。
Tā dūncù wǒ jǐnkuài tíjiāo bàogào.
≈HSK6
Cô ấy thúc giục tôi nhanh chóng nộp báo cáo.
She urged me to submit the report as soon as possible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分