WinHSK

敦促

HSK7-9v
0 · Lv.1
dūncù

nhắc nhở; thúc giục; đề nghị; khẩn cấp; cấp bách

urge; press; prompt 敦促 作出解释 urge an explanation (from sb) 敦促 迅速采取行动 urge speedy actions 敦促 双方保持冷静 urge the two sides to remain calm

漢越 đôn xúc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan