WinHSK

敦煌

HSK7-9n
0 · Lv.1
dūnhuáng

Đôn Hoàng (một thành phố nằm ở cực Tây của hành lang Hà Tây, Trung Quốc)

AD, containing Buddhist statues, frescoes, and valuable manuscripts] 敦煌学 [名] Dunhuang Studies

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敦煌(中国河西走廊最西部的城市)
义项 nHSK7-9

Đôn Hoàng (một thành phố nằm ở cực Tây của hành lang Hà Tây, Trung Quốc)

敦煌(中国河西走廊最西部的城市)

免费例句

我们去敦煌旅行吧。

Wǒmen qù Dūnhuáng lǚxíng ba.

HSK3

Chúng ta đi Đôn Hoàng du lịch nhé.

Let's go on a trip to Dunhuang.

敦煌是个美丽的城市。

Dūnhuáng shì gè měilì de chéngshì.

HSK3

Đôn Hoàng là một thành phố đẹp.

Dunhuang is a beautiful city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。