拼
敦煌市
HSK7-9n 0 · Lv.1
dūnhuángshì
thành phố Đôn Hoàng
漢越
字解构
Phân tích chữ敦dūnHSK7-9thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực煌huángHSK7-9sáng; sáng sủa; huy hoàng市shìHSK1chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分