WinHSK

整体

HSK5n
0 · Lv.1
zhěngtǐ

chỉnh thể; toàn thể; tổng thể

漢越 chỉnh thể

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指整个集体或整个事物的全部 (跟各个成员或各个部分相对待)
义项 nHSK5

chỉnh thể; toàn thể; tổng thể

指整个集体或整个事物的全部 (跟各个成员或各个部分相对待)

免费例句

我们要考虑问题的整体。

wǒmen yào kǎolǜ wèntí de zhěngtǐ.

HSK4

Chúng ta phải xem xét tổng thể vấn đề.

We need to consider the problem as a whole.

这个项目的整体进展很好。

zhège xiàngmù de zhěngtǐ jìnzhǎn hěn hǎo.

HSK4

Tiến độ tổng thể của dự án này rất tốt.

The overall progress of this project is very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50