拼
整整
HSK5adv 0 · Lv.1
zhěngzhěng
cả; suốt; tròn; ròng rã; trọn vẹn; đằng đẵng
years to a day 整整 半小时 a whole/full/good half hour
漢越 chỉnh chỉnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cả; suốt; tròn; ròng rã; trọn vẹn; đằng đẵng
years to a day 整整 半小时 a whole/full/good half hour
认识每个字,再去看它们组成的词 →