WinHSK

整齐

HSK5adj
0 · Lv.1
zhěngqí

ngăn nắp; trật tự; chỉnh tề; gọn gàng; ngay ngắn

漢越 chỉnh tề
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50