WinHSK

整齐

HSK5adj
0 · Lv.1
zhěngqí

ngăn nắp; trật tự; chỉnh tề; gọn gàng; ngay ngắn

漢越 chỉnh tề

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 排列有序的
  2. 齐全;没有缺漏的
  3. 大小、长短、程度等比较一致
  4. 使不乱,使整齐
义项 adjHSK5

ngăn nắp; trật tự; chỉnh tề; gọn gàng; ngay ngắn

排列有序的

免费例句

他的书本总是摆得很整齐。

Tā de shūběn zǒngshì bǎi de hěn zhěngqí.

HSK4

Sách của anh ấy luôn được sắp xếp ngay ngắn.

His books are always arranged neatly.

房间布置得很整齐。

Fángjiān bùzhì de hěn zhěngqí.

HSK4

Gian phòng bố trí rất ngăn nắp.

The room is decorated very neatly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

đầy đủ; hoàn chỉnh

齐全;没有缺漏的

免费例句

全团人员到得很整齐。

quán tuán rényuán dào de hěn zhěngqí.

HSK4

Toàn bộ đoàn đến rất đầy đủ.

All members of the group arrived punctually.

选手们都来得很整齐。

xuǎnshǒumen dōu lái de hěn zhěngqí.

HSK4

Các tuyển thủ đều đến rất đầy đủ.

All the contestants arrived on time.

义项 adjHSK5

đều; đều đặn; đồng đều; đồng nhất

大小、长短、程度等比较一致

免费例句

你的牙齿太整齐了。

nǐ de yáchǐ tài zhěngqí le.

HSK4

Răng của bạn đều thật đấy.

Your teeth are so neat.

我们班的水平很整齐。

wǒmen bān de shuǐpíng hěn zhěngqí.

HSK4

Trình độ của lớp tôi rất đồng đều.

The level of our class is very even.

义项 vHSK5

sắp xếp; làm gọn gàng

使不乱,使整齐

免费例句

队伍排得整整齐齐的。

duì wǔ pái de zhěng zhěng qí qí de

HSK4

Đội ngũ xếp hàng rất chỉnh tề.

The line is neatly arranged.

她把孩子的玩具整理整齐了。

Tā bǎ háizi de wánjù zhěnglǐ zhěngqí le.

HSK4

Cô ấy đã sắp xếp đồ chơi của trẻ ngay ngắn.

She tidied up the children's toys neatly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50