拼
敷布
HSK7-9v 0 · Lv.1
fūbù
băng bó
compress [ 相关词条 ] 敷布板 [名] compress plate
漢越
字解构
Phân tích chữ敷fūHSK7-9đắp; xoa; trét; thoa; chườm布bùHSK5vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分