拼
文牍
HSK1n 0 · Lv.1
wéndú
công văn; giấy tờ
scribe; copyist [ 相关词条 ] 文牍冗繁 lengthy and copious official documents; too much red tape 文牍主义 [名] red tape; red-tapism
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分