拼
文牍
HSK1n 0 · Lv.1
wéndú
công văn; giấy tờ
scribe; copyist [ 相关词条 ] 文牍冗繁 lengthy and copious official documents; too much red tape 文牍主义 [名] red tape; red-tapism
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公文、书信的总称
- 旧时称担任文牍工作的人
等级
义项 ①n≈HSK1
công văn; giấy tờ
公文、书信的总称
义项 ②n≈HSK1
thầy ký; người làm công tác văn thư (thời xưa)
旧时称担任文牍工作的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分