WinHSK

文蛤

HSK1n
0 · Lv.1
wén

sò; ngao

clam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软体动物,壳略作三角形,表面多为灰白色,有光泽,长约二、三寸,生活在沿海泥沙中,以硅藻为食物
义项 nHSK1

sò; ngao

软体动物,壳略作三角形,表面多为灰白色,有光泽,长约二、三寸,生活在沿海泥沙中,以硅藻为食物

免费例句

妈妈买了文蛤。

Māma mǎi le wéngé.

HSK6

Mẹ mua ngao.

Mom bought some clams.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50