拼
大文蛤
HSK1n 0 · Lv.1
dàwéngé
ngao vòi voi
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu文wénHSK1văn; chữ; văn hóa蛤háHSK1nghêu; sò; ngao; hến (thân mềm hai mảnh vỏ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分