WinHSK

文蛤

HSK1n
0 · Lv.1
wén

sò; ngao

clam

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈买了文蛤。

Māma mǎi le wéngé.

HSK6

Mẹ mua ngao.

Mom bought some clams.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50