拼
斑斓
HSK1adj 0 · Lv.1
bānlán
sặc sỡ; rực rỡ; lộng lẫy
bright-coloured; gorgeous; multicoloured 色彩 斑斓 a riot of colour
漢越 ban lan
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分