WinHSK

斑斓

HSK1adj
0 · Lv.1
bānlán

sặc sỡ; rực rỡ; lộng lẫy

bright-coloured; gorgeous; multicoloured 色彩 斑斓 a riot of colour

漢越 ban lan

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.