WinHSK

斗牛

HSK5n, v
0 · Lv.1
dòuniú

đẩu ngưu (hai ngôi sao trong chòm Nhị thập bát tú)

bullfight [ 相关词条 ] 斗牛场 [名] bullring 斗牛士 [名] matador; bullfighter 斗牛舞 [名] bullfight dance

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan