拼
斗笠
HSK1n 0 · Lv.1
dǒulì
mũ; nón; nón lá (mũ vành rộng, thường làm bằng lá cọ, lá tre, hoặc lá dừa nước phơi khô, v.v.)
bamboo hat of conical shape
漢越 đẩu lạp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mũ; nón; nón lá (mũ vành rộng, thường làm bằng lá cọ, lá tre, hoặc lá dừa nước phơi khô, v.v.)
bamboo hat of conical shape