拼
斗笠
HSK1n 0 · Lv.1
dǒulì
mũ; nón; nón lá (mũ vành rộng, thường làm bằng lá cọ, lá tre, hoặc lá dừa nước phơi khô, v.v.)
bamboo hat of conical shape
漢越 đẩu lạp
例句
Câu ví dụ免费例句
他送我一顶越南斗笠。
Tā sòng wǒ yī dǐng Yuènán dǒulì.
≈HSK6
Anh ấy tặng tôi một chiếc nón lá Việt Nam.
He gave me a Vietnamese conical hat.
游客喜欢越南的斗笠。
Yóukè xǐhuān Yuènán de dǒulì.
≈HSK6
Du khách thích nón lá Việt Nam.
Tourists like Vietnamese conical hats.
他戴着斗笠。
Tā dài zhe dǒulì.
≈HSK6
Anh ấy đội nón lá.
He is wearing a conical hat.
她买了一顶斗笠。
tā mǎi le yī dǐng dǒu lì
≈HSK6
Cô ấy mua một cái nón lá.
She bought a conical hat.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分