WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
新娘
HSK5
n
0 · Lv.1
xīnniáng
cô dâu; tân nương
bride 新娘 妆 bridal make-up 新娘 礼服 wedding gown
漢越 tân nương
字解构
Phân tích chữ
新
xīn
HSK1
mới, vừa
娘
niáng
HSK4
mẹ; má; u
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
准新娘
zhǔn xīn niáng
HSK5
Cô dâu tương lai; chuẩn bị làm cô dâu
新娘子
xīn niáng zǐ
HSK5
tân nương tử
查词
复习
真题
工具
我的