WinHSK

新娘

HSK5n
0 · Lv.1
xīnniáng

cô dâu; tân nương

bride 新娘 妆 bridal make-up 新娘 礼服 wedding gown

漢越 tân nương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50