WinHSK

新锐

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xīnruì

tiên tiến (trong công nghệ, khoa học, thời trang, nghệ thuật, v.v.)

the young and talented with a dashing spirit; new talent; up-and-comer 艺术界的 新锐 an up-and-comer in art circles 棋坛 新锐 new talent in chess circles

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan