WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
方式
HSK4
n
0 · Lv.1
fāngshì
cách; kiểu; phương thức; cách thức
漢越 phương thức
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交货方式
jiāo huò fāng shì
HSK4
phương thức giao hàng
付款方式
fù kuǎn fāng shì
HSK7-9
phương thức thanh toán
快捷方式
kuài jié fāng shì
HSK6
phím tắt
支付方式
zhī fù fāng shì
HSK4
phương thức chi trả
方式集团
fāng shì jí tuán
HSK6
tập đoàn phương thị
生活方式
shēng huó fāng shì
HSK4
lối sống; phong cách sống
结算方式
jié suàn fāng shì
HSK7-9
phương thức kết toán
联系方式
lián xì fāng shì
HSK4
phương thức liên hệ; thông tin liên hệ
访问方式
fǎng wèn fāng shì
HSK5
phương thức truy cập
面试方式
miàn shì fāng shì
HSK4
cách thức phỏng vấn
查词
复习
真题
工具
我的