拼
方式
HSK4n 0 · Lv.1
fāngshì
cách; kiểu; phương thức; cách thức
漢越 phương thức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话做事所采取的方法和形式
等级
义项 ①n≈HSK4
cách; kiểu; phương thức; cách thức
说话做事所采取的方法和形式
免费例句
你可以换另一种方式。
Nǐ kěyǐ huàn lìng yī zhǒng fāngshì.
≈HSK3
Bạn có thể đổi một cách khác.
You can try another way.
我喜欢简单的生活方式。
Wǒ xǐhuān jiǎndān de shēnghuó fāngshì.
≈HSK4
Tôi thích cách sống đơn giản.
I like a simple lifestyle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分